Bản dịch của từ Paid-up capital trong tiếng Việt

Paid-up capital

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paid-up capital(Noun)

pˈeɪdˌʌp kˈæpətəl
pˈeɪdˌʌp kˈæpətəl
01

Số tiền mà công ty nhận được từ các cổ đông đổi lấy cổ phần đã thanh toán đầy đủ.

The amount received by the company from shareholders in exchange for shares has been fully paid.

公司为了换取股票向股东支付的全部款项已经全部到账。

Ví dụ
02

Vốn đã được các cổ đông đóng góp đầy đủ và sẵn sàng để đầu tư trong công ty.

The capital has already been fully paid in by the shareholders and is available for investment within the company.

这笔资金已由股东全额支付,并准备好用于公司的投资。

Ví dụ
03

Vốn chủ sở hữu của một công ty, bao gồm các cổ phần đã phát hành, mang lại sự ổn định tài chính và sự yên tâm cho các chủ nợ.

The total equity of a company includes paid-in shares, providing financial stability and assurance to creditors.

公司全部股东权益包括已缴资本,为财务稳定提供保障,并保障债权人的权益。

Ví dụ