Bản dịch của từ Paid-up capital trong tiếng Việt

Paid-up capital

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paid-up capital(Noun)

pˈeɪdˌʌp kˈæpətəl
pˈeɪdˌʌp kˈæpətəl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ