Bản dịch của từ Palliative mediator trong tiếng Việt

Palliative mediator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palliative mediator(Noun)

pˈælɪətˌɪv mˈiːdɪˌeɪtɐ
ˈpæɫjətɪv ˈmidiˌeɪtɝ
01

Một cá nhân hoặc tổ chức đứng ra hòa giải trong các tranh chấp hoặc cuộc đàm phán, đặc biệt trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.

A person or organization that mediates in disputes or negotiations particularly in a healthcare context

Ví dụ
02

Nói chung, một trung gian tìm cách làm dịu một tình huống hoặc xung đột.

In a broader sense an intermediary that seeks to ease a situation or conflict

Ví dụ
03

Một thành phần hoặc yếu tố giúp giảm bớt gánh nặng hoặc căng thẳng trong các tình huống.

A component or element that serves to alleviate or reduce a burden or stress in situations

Ví dụ