paramoudra
paramoudra (Noun)
Nghĩa 01
Một loại đá lửa lớn, đôi khi dài 3 ft (1 mét) và dày 1 ft (30 cm), hình quả lê, hình thùng hoặc hình trụ và thường có khoang ở giữa, được tìm thấy (thường thẳng đứng) trong các tầng đá phấn, đặc biệt là ở phía đông bắc Ireland và Norfolk.
A large flint sometimes 3 ft 1 metre long and 1 ft 30 cms thick pearshaped barrelshaped or cylindrical and often with a central cavity found typically upright in chalk strata especially in northeast Ireland and Norfolk.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paramoudra" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một loài động vật trong họ huyết đằng (Ceratopsidae), thường được biết đến với hình dáng giống như con khủng long có sừng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về động vật hóa thạch và hóa thạch học. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, bởi vì nó là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu và tài liệu khoa học liên quan đến khủng long.