Anh - Việt

Bản dịch của từ Parasites trong tiếng Việt

parasites

Noun

parasites (Noun)

/pˈærəsˌaɪts/
/ˈpɛrəˌsaɪts/
AI

Nghĩa 01

Một sinh vật sống trong hoặc trên một sinh vật khác (gọi là vật chủ) và thu lợi từ việc lấy chất dinh dưỡng từ vật chủ.

An organism that lives in or on another organism the host and benefits by deriving nutrients at the hosts expense

Ví dụ
Nhiều người coi những người lười biếng là ký sinh trùng trong hệ thống xã hội.Many people see lazy workers as parasites in the social system.
Không phải tất cả những người nhận giúp đỡ đều là ký sinh trùng trong xã hội.Not all people who get help are parasites in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nói một cách không chính thức, một người sống dựa vào người khác hoặc lợi dụng họ.

In informal terms a person who lives off others or exploits them

Ví dụ
Một số người nói rằng những kẻ ký sinh làm hại xã hội khi chỉ nhận mà không đóng góp.Some people say parasites harm society by taking without giving back.
Không phải tất cả người thất nghiệp đều là kẻ ký sinh trong các chương trình phúc lợi xã hội.Not all unemployed people are parasites in social welfare programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người nhận được sự hỗ trợ, đặc biệt là hỗ trợ tài chính từ người khác mà không cần đóng góp hay nỗ lực gì.

A person who receives support especially financial support from someone else without making any contribution or effort

Ví dụ
Một số người nghĩ rằng ký sinh trùng chỉ làm hại xã hội mà không giúp đỡ lại.Some people think parasites only harm society without giving help back.
Ký sinh trùng không đóng góp vào các dự án cộng đồng hay nộp thuế địa phương.Parasites do not contribute to community projects or pay local taxes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh