Bản dịch của từ Particular detail trong tiếng Việt

Particular detail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Particular detail(Noun)

pɑːtˈɪkjʊlɐ dˈɛteɪl
pɑrˈtɪkjəɫɝ ˈdɛteɪɫ
01

Một khía cạnh cụ thể trong một chủ đề hoặc đề tài rộng hơn.

An individual aspect of a broader subject or topic

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc tính năng đặc trưng của một cái gì đó

A distinctive characteristic or feature of something

Ví dụ
03

Một thông tin hoặc dữ liệu cụ thể nằm trong một bối cảnh rộng hơn.

A specific fact item or piece of information that is part of a larger context

Ví dụ