Bản dịch của từ Particular detail trong tiếng Việt
Particular detail
Noun [U/C]

Particular detail(Noun)
pɑːtˈɪkjʊlɐ dˈɛteɪl
pɑrˈtɪkjəɫɝ ˈdɛteɪɫ
01
Một khía cạnh cụ thể trong một chủ đề hoặc đề tài rộng hơn.
An individual aspect of a broader subject or topic
Ví dụ
02
Một đặc điểm hoặc tính năng đặc trưng của một cái gì đó
A distinctive characteristic or feature of something
Ví dụ
