Bản dịch của từ Pastoralism trong tiếng Việt
Pastoralism

Pastoralism(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pastoralism(Noun Uncountable)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình thức canh tác chăn nuôi: nuôi dưỡng, chăm sóc và giữ giống vật nuôi (gia súc, gia cầm,…) để lấy thịt, sữa, da, hoặc dùng làm giống; thường liên quan tới việc chăn thả và quản lý đàn gia súc trên đồng cỏ hoặc vùng nông nghiệp.
The agricultural practice of breeding and rearing livestock
牧羊业
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chăn nuôi du mục (pastoralism) là một hệ thống sản xuất nông nghiệp dựa vào việc nuôi dưỡng và chăn thả gia súc nhằm khai thác sản phẩm từ động vật như thịt, sữa và da. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng ở khu vực nông thôn, nơi mà việc canh tác đất đai không khả thi. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ nghĩa về mức độ phát triển của các cộng đồng chăn nuôi.
Từ "pastoralism" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pastoralis", có nghĩa là "thuộc về người chăn nuôi" (pastor – người chăn). Từ này xuất hiện vào thế kỷ 15, mô tả lối sống và hoạt động liên quan đến chăn nuôi gia súc. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ những phương thức sản xuất nông nghiệp dựa trên việc chăn nuôi và quản lý động vật. Hiện nay, "pastoralism" không chỉ đề cập đến nền kinh tế mà còn liên quan đến văn hóa và xã hội của các cộng đồng chăn nuôi.
Từ "pastoralism" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến nghiên cứu xã hội học, kinh tế nông nghiệp và phát triển bền vững. Từ này thể hiện các phương thức sản xuất nông nghiệp dựa trên chăn nuôi gia súc và thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ảnh hưởng của hoạt động này đến môi trường và cộng đồng.
Chăn nuôi du mục (pastoralism) là một hệ thống sản xuất nông nghiệp dựa vào việc nuôi dưỡng và chăn thả gia súc nhằm khai thác sản phẩm từ động vật như thịt, sữa và da. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng ở khu vực nông thôn, nơi mà việc canh tác đất đai không khả thi. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ nghĩa về mức độ phát triển của các cộng đồng chăn nuôi.
Từ "pastoralism" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pastoralis", có nghĩa là "thuộc về người chăn nuôi" (pastor – người chăn). Từ này xuất hiện vào thế kỷ 15, mô tả lối sống và hoạt động liên quan đến chăn nuôi gia súc. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ những phương thức sản xuất nông nghiệp dựa trên việc chăn nuôi và quản lý động vật. Hiện nay, "pastoralism" không chỉ đề cập đến nền kinh tế mà còn liên quan đến văn hóa và xã hội của các cộng đồng chăn nuôi.
Từ "pastoralism" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến nghiên cứu xã hội học, kinh tế nông nghiệp và phát triển bền vững. Từ này thể hiện các phương thức sản xuất nông nghiệp dựa trên chăn nuôi gia súc và thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ảnh hưởng của hoạt động này đến môi trường và cộng đồng.
