Anh - Việt

Bản dịch của từ Path diagram trong tiếng Việt

path diagram

Noun

path diagram (Noun)

/pˈæθ dˈaɪəɡɹˌæm/
/pˈæθ dˈaɪəɡɹˌæm/
AI

Nghĩa 01

Biểu diễn đồ họa của một mô hình thống kê cho thấy các mối quan hệ giữa các biến.

A graphical representation of a statistical model that shows the relationships among variables.

Ví dụ
Sơ đồ đường dẫn cho thấy mạng xã hội ảnh hưởng đến tâm trạng thanh thiếu niên.The path diagram shows how social media affects teenagers' moods.
Sơ đồ đường dẫn này không giải thích rõ tất cả các mẫu hành vi xã hội.This path diagram does not explain all social behavior patterns clearly.

Nghĩa 02

Một loại sơ đồ được sử dụng trong mô hình phương trình cấu trúc để minh họa sự phụ thuộc giữa các biến.

A type of diagram used in structural equation modeling to illustrate dependencies among variables.

Ví dụ
Biểu đồ đường thể hiện thói quen xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe trong khảo sát.The path diagram shows how social habits affect health outcomes in surveys.
Nghiên cứu không bao gồm biểu đồ đường cho các biến tương tác xã hội.The study does not include a path diagram for social interaction variables.

Nghĩa 03

Một công cụ trực quan thường được sử dụng trong nghiên cứu để mô tả mối quan hệ nguyên nhân và các con đường trong một hệ thống.

A visual tool often used in research to depict causal relationships and pathways in a system.

Ví dụ
Sơ đồ đường dẫn thể hiện cách giáo dục ảnh hưởng đến hành vi xã hội của thanh thiếu niên.The path diagram shows how education affects social behavior in teens.
Báo cáo này không bao gồm sơ đồ đường dẫn cho các yếu tố ảnh hưởng xã hội.This report does not include a path diagram for social influence factors.