Bản dịch của từ Paying out trong tiếng Việt
Paying out

Paying out(Noun)
Hành động từ từ thả hoặc cho dây, cáp… cuộn ra; cũng dùng để chỉ thiết bị/máy móc dùng để thả dây như vậy.
The action of gradually letting or feeding out rope cable etc an instance of this Frequently attributive designating machinery etc used for this purpose.
逐渐放出绳索或电缆的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động trao tiền hoặc chi tiền ra (ví dụ: trả tiền mặt, cấp phát khoản thanh toán).
The action of handing over or dispensing money.
支付
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "paying out" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh để chỉ hành động chi trả hoặc phân phối tiền cho một cá nhân hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể liên quan đến việc trả tiền cho một khoản đầu tư. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách diễn đạt có thể thay đổi. Ví dụ, "paying out" có thể được nhấn mạnh nhiều hơn trong kinh doanh tại Mỹ.
Cụm từ "paying out" xuất phát từ động từ "pay", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pāgare", nghĩa là "trả tiền". Trong tiếng Anh, "pay" đã được sử dụng từ thế kỷ 14, mang ý nghĩa thanh toán hoặc bồi thường. "Paying out" thể hiện hành động chi tiền, thường trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý, để hoàn trả khoản nợ hoặc phân phối lợi nhuận. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh các khái niệm về nghĩa vụ và trao đổi trong nền kinh tế.
Cụm từ "paying out" thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kế toán, thể hiện hành động chi trả hoặc phân phối tiền. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, "paying out" xuất hiện với tần suất thấp hơn trong phần Listening và Reading, nhưng có thể gặp trong Writing và Speaking khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến ngân hàng, đầu tư, hoặc chi tiêu. Từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống giao dịch kinh doanh, hợp đồng, và quản trị tài chính cá nhân.
Cụm từ "paying out" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh để chỉ hành động chi trả hoặc phân phối tiền cho một cá nhân hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể liên quan đến việc trả tiền cho một khoản đầu tư. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách diễn đạt có thể thay đổi. Ví dụ, "paying out" có thể được nhấn mạnh nhiều hơn trong kinh doanh tại Mỹ.
Cụm từ "paying out" xuất phát từ động từ "pay", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pāgare", nghĩa là "trả tiền". Trong tiếng Anh, "pay" đã được sử dụng từ thế kỷ 14, mang ý nghĩa thanh toán hoặc bồi thường. "Paying out" thể hiện hành động chi tiền, thường trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý, để hoàn trả khoản nợ hoặc phân phối lợi nhuận. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh các khái niệm về nghĩa vụ và trao đổi trong nền kinh tế.
Cụm từ "paying out" thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kế toán, thể hiện hành động chi trả hoặc phân phối tiền. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, "paying out" xuất hiện với tần suất thấp hơn trong phần Listening và Reading, nhưng có thể gặp trong Writing và Speaking khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến ngân hàng, đầu tư, hoặc chi tiêu. Từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống giao dịch kinh doanh, hợp đồng, và quản trị tài chính cá nhân.
