Bản dịch của từ Peek a boo trong tiếng Việt

Peek a boo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peek a boo(Noun)

pˈik ə bˈu
pˈik ə bˈu
01

Cách chào hỏi bé một cách vui vẻ bằng cách che mặt rồi bất ngờ lộ ra.

A cheerful way to say hello to a baby by hiding your face and then suddenly revealing it.

用一种俏皮的方式和宝宝打招呼,比如藏起自己的脸,然后突然露出,让宝宝觉得好玩又惊喜。

Ví dụ
02

Khiến ai đó tham gia vào một trò chơi bất ngờ

To get someone involved in a surprising game

把某人拉进游戏,出其不意地让他惊喜一番。

Ví dụ
03

Hấp dẫn sự chú ý một cách vui vẻ

To catch attention in a playful way

以一种调皮的方式吸引注意力。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh