Bản dịch của từ Penicillus trong tiếng Việt

Penicillus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penicillus(Noun)

pˌɛnəsˈɪləs
pˌɛnəsˈɪləs
01

Trong giải phẫu: một cụm nhỏ các mạch máu, thường dùng để chỉ những tiểu động mạch (arteriole) tụ lại thành từng chùm trong lách.

Anatomy A tuft of small blood vessels in later use specifically of arterioles in the spleen.

脾脏小动脉的血管簇

Ví dụ
02

Trong nấm học và thực vật học, “penicillus” là cấu trúc giống cây chổi (giống chiếc cọ sơn) trên bề mặt một số loài nấm, là nơi sinh sản conidia (bào tử vô tính) của nấm thuộc chi Penicillium và các chi liên quan.

Mycology and Botany A structure resembling a paintbrush specifically the conidiumproducing body of a fungus of the genus Penicillium and related genera.

刷状结构的真菌体,产生孢子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh