Bản dịch của từ Perfect example trong tiếng Việt

Perfect example

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perfect example(Noun)

pɝˈfˌɪkt ɨɡzˈæmpəl
pɝˈfˌɪkt ɨɡzˈæmpəl
01

Một người hoặc vật được coi là ví dụ điển hình của một phẩm chất hoặc đặc tính cụ thể.

A person or thing regarded as a typical example of a particular quality or characteristic.

典范 - 某类品质或特征的典型代表人物或事物

Ví dụ
02

Một trường hợp của điều gì đó hoàn hảo hoặc gương mẫu về bản chất.

An instance of something that is flawless or exemplary in nature.

典范 - 完美或值得效仿的例子

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn đại diện hoặc một mô hình, thường được sử dụng để minh họa một điểm.

A representative standard or a model, often used to illustrate a point.

范例 - 用作代表或模型的标准,常用于说明某个观点

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh