Bản dịch của từ Periphery figure trong tiếng Việt
Periphery figure
Noun [U/C]

Periphery figure(Noun)
pˈɛrɪfəri fˈɪɡjɔː
ˈpɛrəfɝi ˈfɪɡjɝ
Ví dụ
02
Một hình ảnh đại diện cho một đối tượng hoặc cá nhân được đặt ở viền của bản thiết kế chính.
A figure representing an object or individual that is situated at the edge of a main design
Ví dụ
