permits
permits (Noun)
Nghĩa 01 · Giấy phép hoặc ủy quyền.
Giấy phép hoặc ủy quyền.
A license or authorization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giấy chứng nhận cấp phép.
Giấy chứng nhận cấp phép.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của permits (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
permit | permits |
permits (Verb)
Nghĩa 01 · Ủy quyền hoặc cho phép.
Ủy quyền hoặc cho phép.
To authorize or give permission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của permits (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | permit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | permitted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | permitted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | permits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | permitting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "permits" là danh từ số nhiều, có nghĩa là giấy phép hoặc sự cho phép làm một việc gì đó, thường được cấp bởi cơ quan nhà nước hoặc tổ chức có thẩm quyền. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ các loại giấy phép cụ thể, như giấy phép xây dựng. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "permits" có thể ám chỉ những giấy tờ quy định chung hơn. Phát âm ở hai phiên bản cũng có một số khác biệt nhỏ, nhưng đều mang ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh yêu cầu sự chấp thuận.