Bản dịch của từ Persist confidently trong tiếng Việt
Persist confidently
Phrase

Persist confidently(Phrase)
pˈɜːsɪst kˈɒnfɪdəntli
ˈpɝsɪst ˈkɑnfədəntɫi
01
Tiếp tục kiên định hoặc vững vàng trong một hành động, đặc biệt là bất chấp sự phản đối hoặc khó khăn.
To continue firmly or steadily in a course of action especially in spite of opposition or difficulty
Ví dụ
Ví dụ
03
Khăng khăng theo đuổi một hướng đi hoặc hành động để thể hiện sự tự tin.
To insist on a course or action demonstrating confidence
Ví dụ
