Bản dịch của từ Phone code trong tiếng Việt
Phone code
Noun [U/C]

Phone code(Noun)
fˈəʊn kˈəʊd
ˈfoʊn ˈkoʊd
Ví dụ
02
Mã số cần bấm trước số điện thoại nội bộ khi thực hiện cuộc gọi đường dài.
The code that must be dialed before a local phone number when making longdistance calls
Ví dụ
03
Một hệ thống nhận diện các đường dây điện thoại theo vùng địa lý hoặc chức năng.
A system of identifying telephone lines through a geographical area or function
Ví dụ
