Bản dịch của từ Physical classroom trong tiếng Việt

Physical classroom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical classroom(Noun)

fˈɪzɪkəl klˈɑːsruːm
ˈfɪzɪkəɫ ˈkɫæsˌrum
01

Một môi trường vật lý tạo điều kiện cho việc giảng dạy trong lớp và tương tác giữa học sinh và giáo viên.

A physical environment facilitating classroom instruction and interaction between students and teachers

Ví dụ
02

Một phòng hoặc không gian nơi diễn ra việc dạy và học, thường được trang bị bàn ghế và các vật liệu giáo dục.

A room or space where teaching and learning occur typically equipped with desks chairs and educational materials

Ví dụ
03

Một khu vực được chỉ định trong trường học hoặc cơ sở giáo dục nhằm mục đích truyền đạt nội dung giáo dục.

A designated area within a school or institution intended for the delivery of educational content

Ví dụ