Bản dịch của từ Physical evidence trong tiếng Việt
Physical evidence

Physical evidence (Noun)
Police found physical evidence at the crime scene last week.
Cảnh sát đã tìm thấy chứng cứ vật lý tại hiện trường vụ án tuần trước.
There isn't enough physical evidence to support the claim.
Không có đủ chứng cứ vật lý để hỗ trợ cho tuyên bố.
What types of physical evidence are most useful in social investigations?
Những loại chứng cứ vật lý nào hữu ích nhất trong các cuộc điều tra xã hội?
The police found physical evidence at the crime scene last week.
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng vật lý tại hiện trường tội phạm tuần trước.
There is no physical evidence supporting her claim about the incident.
Không có bằng chứng vật lý nào hỗ trợ tuyên bố của cô ấy về sự việc.
Is physical evidence necessary for proving guilt in court cases?
Bằng chứng vật lý có cần thiết để chứng minh tội lỗi trong các vụ án không?
The police found physical evidence at the crime scene last night.
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng vật lý tại hiện trường vụ án tối qua.
There is no physical evidence linking John to the robbery.
Không có bằng chứng vật lý nào liên kết John với vụ cướp.
Is physical evidence always necessary for a successful conviction?
Có phải bằng chứng vật lý luôn cần thiết cho một bản án thành công không?