Bản dịch của từ Physical evidence trong tiếng Việt

Physical evidence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical evidence(Noun)

fˈɪzɨkəl ˈɛvədəns
fˈɪzɨkəl ˈɛvədəns
01

Các đối tượng hoặc vật liệu hữu hình được thu thập từ kết quả của một tội phạm hoặc sự cố, được sử dụng để hỗ trợ điều tra hoặc quy trình pháp lý.

Tangible objects or materials collected as a result of a crime or incident that are used to support investigations or legal proceedings.

Ví dụ
02

Bất kỳ thuộc tính vật lý nào có thể được sử dụng để xác minh một sự thật, khẳng định hoặc yêu cầu trong bối cảnh pháp lý.

Any physical property that can be used to verify a fact, assertion, or claim in a legal context.

Ví dụ
03

Các vật phẩm như dấu vân tay, vũ khí, hoặc bất kỳ vật liệu nào có thể làm bằng chứng trong một phiên tòa.

Items such as fingerprints, weapons, or any materials that can serve as proof in a court of law.

Ví dụ