Bản dịch của từ Physical evidence trong tiếng Việt

Physical evidence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical evidence (Noun)

fˈɪzɨkəl ˈɛvədəns
fˈɪzɨkəl ˈɛvədəns
01

Các đối tượng hoặc vật liệu hữu hình được thu thập từ kết quả của một tội phạm hoặc sự cố, được sử dụng để hỗ trợ điều tra hoặc quy trình pháp lý.

Tangible objects or materials collected as a result of a crime or incident that are used to support investigations or legal proceedings.

Ví dụ

Police found physical evidence at the crime scene last week.

Cảnh sát đã tìm thấy chứng cứ vật lý tại hiện trường vụ án tuần trước.

There isn't enough physical evidence to support the claim.

Không có đủ chứng cứ vật lý để hỗ trợ cho tuyên bố.

What types of physical evidence are most useful in social investigations?

Những loại chứng cứ vật lý nào hữu ích nhất trong các cuộc điều tra xã hội?

02

Bất kỳ thuộc tính vật lý nào có thể được sử dụng để xác minh một sự thật, khẳng định hoặc yêu cầu trong bối cảnh pháp lý.

Any physical property that can be used to verify a fact, assertion, or claim in a legal context.

Ví dụ

The police found physical evidence at the crime scene last week.

Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng vật lý tại hiện trường tội phạm tuần trước.

There is no physical evidence supporting her claim about the incident.

Không có bằng chứng vật lý nào hỗ trợ tuyên bố của cô ấy về sự việc.

Is physical evidence necessary for proving guilt in court cases?

Bằng chứng vật lý có cần thiết để chứng minh tội lỗi trong các vụ án không?

03

Các vật phẩm như dấu vân tay, vũ khí, hoặc bất kỳ vật liệu nào có thể làm bằng chứng trong một phiên tòa.

Items such as fingerprints, weapons, or any materials that can serve as proof in a court of law.

Ví dụ

The police found physical evidence at the crime scene last night.

Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng vật lý tại hiện trường vụ án tối qua.

There is no physical evidence linking John to the robbery.

Không có bằng chứng vật lý nào liên kết John với vụ cướp.

Is physical evidence always necessary for a successful conviction?

Có phải bằng chứng vật lý luôn cần thiết cho một bản án thành công không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Physical evidence cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Physical evidence

Không có idiom phù hợp