Anh - Việt
piers
Noun
piers (Noun)
/pˈiəz/
/ˈpirz/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã xây ba cầu tàu để ngư dân cập bến và dỡ hàng.The community built three piers for fishermen to land and unload their boats.
Năm ngoái, bão đã làm hư các cầu tàu ven biển, nên thuyền không thể cập bến an toàn.Last year, storms damaged the coastal piers, so boats could not dock safely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những cầu tàu công cộng ở Boston mang đến nơi an toàn cho các gia đình gặp gỡ.Boston's public piers give families safe spaces for social gatherings.
Những cầu tàu ven sông ở London không mở cửa cho các hoạt động cộng đồng sau nửa đêm.London's river piers are not open for community events after midnight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các cầu tàu ở Brighton mang đến hoạt động giải trí vừa túi tiền cho các gia đình vào kỳ nghỉ hè.Brighton’s piers offer affordable entertainment for families during summer holidays.
Các cầu tàu của thị trấn không mang đến hoạt động giải trí an toàn cho thanh thiếu niên địa phương.The town’s piers do not provide safe entertainment for local teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa