Bản dịch của từ Pin-striper trong tiếng Việt

Pin-striper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pin-striper(Noun)

pˈɪnstɹˌaɪpɚ
pˈɪnstɹˌaɪpɚ
01

Một bộ đồ (vest) hoặc váy có họa tiết sọc mảnh dọc (pinstripe).

A pinstripe suit or dress.

细条纹西装或裙子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người mặc trang phục kẻ sọc mảnh (pinstripe). Thường chỉ: a) cầu thủ của đội bóng chày New York Yankees (vì họ nổi tiếng mặc đồng phục kẻ sọc), hoặc b) doanh nhân/doanh nữ mặc vest kẻ sọc, nhất là người thuộc công ty lớn, trông trang trọng, chuyên nghiệp.

A person who wears pinstriped clothing specifically a a player in the New York Yankees baseball team b a businessman or businesswoman especially one belonging a prominent corporate company.

穿着条纹服装的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh