Bản dịch của từ Pinky trong tiếng Việt
Pinky

Pinky (Noun)
Trong tiếng Anh Australia, “pinky” là tên gọi thông tục cho loài cá hồng (snapper) ở vùng Australasia, tức là cá hồng (cá đỏ) Chrysophrys auratus.
Australia informal The Australasian snapper or pink snapper Chrysophrys auratus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pinky (Adjective)
Có màu hồng nhẹ; hơi mang sắc hồng (không hoàn toàn đỏ, chỉ hơi pha màu hồng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pinky" trong tiếng Anh chỉ ngón tay út, thường được coi là ngón tay nhỏ nhất trên bàn tay. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng khá tương đồng với tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong văn phong viết, người Anh có thể ưa chuộng dạng từ "little finger". Về mặt phát âm, "pinky" thường được phát âm /ˈpɪŋ.ki/, trong khi "little finger" phát âm phức tạp hơn. Cả hai từ đều được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày và văn viết để chỉ ngón tay này.
Từ "pinky" trong tiếng Anh chỉ ngón tay út, thường được coi là ngón tay nhỏ nhất trên bàn tay. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng khá tương đồng với tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong văn phong viết, người Anh có thể ưa chuộng dạng từ "little finger". Về mặt phát âm, "pinky" thường được phát âm /ˈpɪŋ.ki/, trong khi "little finger" phát âm phức tạp hơn. Cả hai từ đều được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày và văn viết để chỉ ngón tay này.
