Bản dịch của từ Snapper trong tiếng Việt

Snapper

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snapper (Noun)

snˈæpɚ
snˈæpəɹ
01

(từ cổ, ít dùng) Một loại nhạc cụ gõ nhỏ gồm hai miếng được đóng lại với nhau để tạo tiếng “rắc”; giống castanets hoặc 'bones' (hai miếng gõ bằng xương hoặc gỗ).

(obsolete) A percussive musical instrument consisting of a pair of items to be snapped together; castanet or bones.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại 'pháo' nhỏ bằng giấy, bên trong có một lượng rất nhỏ hỗn hợp dễ nổ được phủ lên mảnh cát hoặc hạt nhỏ; khi ném xuống bề mặt cứng sẽ nổ rộp rộp kêu to. Thường là đồ chơi gây tiếng nổ ngắn, không mạnh.

(US) Small, paper-wrapped item containing a minute quantity of explosive composition coated on small bits of sand, which explodes noisily when thrown onto a hard surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong bóng bầu dục Mỹ, “snapper” là cầu thủ chịu trách nhiệm đưa bóng (snap) về phía sau để bắt đầu mỗi pha chơi — thường là trung vệ hay cầu thủ ở vị trí center.

(American football) The player who snaps the ball to start the play.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ