Bản dịch của từ Snapper trong tiếng Việt
Snapper

Snapper (Noun)
(từ cổ, ít dùng) Một loại nhạc cụ gõ nhỏ gồm hai miếng được đóng lại với nhau để tạo tiếng “rắc”; giống castanets hoặc 'bones' (hai miếng gõ bằng xương hoặc gỗ).
(obsolete) A percussive musical instrument consisting of a pair of items to be snapped together; castanet or bones.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại 'pháo' nhỏ bằng giấy, bên trong có một lượng rất nhỏ hỗn hợp dễ nổ được phủ lên mảnh cát hoặc hạt nhỏ; khi ném xuống bề mặt cứng sẽ nổ rộp rộp kêu to. Thường là đồ chơi gây tiếng nổ ngắn, không mạnh.
(US) Small, paper-wrapped item containing a minute quantity of explosive composition coated on small bits of sand, which explodes noisily when thrown onto a hard surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "snapper" có nghĩa là một loại cá tai tượng thường được tìm thấy trong các vùng biển nhiệt đới. Trong tiếng Anh Mỹ, "snapper" chủ yếu ám chỉ đến các loài cá thuộc họ Lutjanidae. Ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được sử dụng tương tự nhưng thông dụng hơn trong ngữ cảnh ẩm thực, ví dụ như món ăn chế biến từ cá snapper. Âm sắc phát âm không có nhiều khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "snapper" có nghĩa là một loại cá tai tượng thường được tìm thấy trong các vùng biển nhiệt đới. Trong tiếng Anh Mỹ, "snapper" chủ yếu ám chỉ đến các loài cá thuộc họ Lutjanidae. Ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được sử dụng tương tự nhưng thông dụng hơn trong ngữ cảnh ẩm thực, ví dụ như món ăn chế biến từ cá snapper. Âm sắc phát âm không có nhiều khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
