Bản dịch của từ Snapper trong tiếng Việt
Snapper

Snapper(Noun)
(từ cổ, ít dùng) Một loại nhạc cụ gõ nhỏ gồm hai miếng được đóng lại với nhau để tạo tiếng “rắc”; giống castanets hoặc 'bones' (hai miếng gõ bằng xương hoặc gỗ).
(obsolete) A percussive musical instrument consisting of a pair of items to be snapped together; castanet or bones.
打击乐器,一对合在一起发声的乐器;类似于响板或骨头乐器。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại 'pháo' nhỏ bằng giấy, bên trong có một lượng rất nhỏ hỗn hợp dễ nổ được phủ lên mảnh cát hoặc hạt nhỏ; khi ném xuống bề mặt cứng sẽ nổ rộp rộp kêu to. Thường là đồ chơi gây tiếng nổ ngắn, không mạnh.
(US) Small, paper-wrapped item containing a minute quantity of explosive composition coated on small bits of sand, which explodes noisily when thrown onto a hard surface.
小纸炮,投掷时会发出响声的玩具。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "snapper" có nghĩa là một loại cá tai tượng thường được tìm thấy trong các vùng biển nhiệt đới. Trong tiếng Anh Mỹ, "snapper" chủ yếu ám chỉ đến các loài cá thuộc họ Lutjanidae. Ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được sử dụng tương tự nhưng thông dụng hơn trong ngữ cảnh ẩm thực, ví dụ như món ăn chế biến từ cá snapper. Âm sắc phát âm không có nhiều khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "snapper" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "snappen", mang nghĩa là "kêu cạch cạch" hoặc "chộp lấy". Từ này xuất phát từ gốc tiếng Đức "schnappen", có nghĩa tương tự. Trong ngữ cảnh hiện tại, "snapper" được sử dụng để chỉ một loại cá, đặc trưng bởi khả năng tóm bắt mồi một cách nhanh chóng. Sự kết nối giữa cách dùng lịch sử và nghĩa hiện tại nằm ở hành vi "chộp lấy", phản ánh đặc điểm sinh học của loài cá này.
Từ "snapper" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể được đề cập đến trong các bài viết liên quan đến ẩm thực hoặc sinh thái biển. Trong phần Nói và Viết, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các món hải sản hoặc trải nghiệm ẩm thực. Ngoài ra, "snapper" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt trong câu cá. Từ này chủ yếu liên quan đến các tình huống nói về chế biến hoặc bắt cá loài cá này.
Họ từ
Từ "snapper" có nghĩa là một loại cá tai tượng thường được tìm thấy trong các vùng biển nhiệt đới. Trong tiếng Anh Mỹ, "snapper" chủ yếu ám chỉ đến các loài cá thuộc họ Lutjanidae. Ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được sử dụng tương tự nhưng thông dụng hơn trong ngữ cảnh ẩm thực, ví dụ như món ăn chế biến từ cá snapper. Âm sắc phát âm không có nhiều khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "snapper" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "snappen", mang nghĩa là "kêu cạch cạch" hoặc "chộp lấy". Từ này xuất phát từ gốc tiếng Đức "schnappen", có nghĩa tương tự. Trong ngữ cảnh hiện tại, "snapper" được sử dụng để chỉ một loại cá, đặc trưng bởi khả năng tóm bắt mồi một cách nhanh chóng. Sự kết nối giữa cách dùng lịch sử và nghĩa hiện tại nằm ở hành vi "chộp lấy", phản ánh đặc điểm sinh học của loài cá này.
Từ "snapper" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể được đề cập đến trong các bài viết liên quan đến ẩm thực hoặc sinh thái biển. Trong phần Nói và Viết, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các món hải sản hoặc trải nghiệm ẩm thực. Ngoài ra, "snapper" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt trong câu cá. Từ này chủ yếu liên quan đến các tình huống nói về chế biến hoặc bắt cá loài cá này.
