Bản dịch của từ Place card trong tiếng Việt

Place card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Place card(Noun)

pleɪs kɑɹd
pleɪs kɑɹd
01

Thẻ nhỏ dùng để đánh dấu chỗ ngồi của khách khi dùng bữa.

A reservation card used to assign a customer's seat at the dining table.

用于指示宾客在餐桌上的座位安排的卡片

Ví dụ
02

Thẻ tên của khách tham dự sự kiện như đám cưới hoặc tiệc tùng.

This is a badge that displays the name of a guest at an event, such as a wedding or a party.

这是用来显示某位嘉宾在活动中,比如婚礼或派对上的名字的牌子。

Ví dụ
03

Biển báo thể hiện khoảng cách cá nhân hoặc quyền sở hữu tại vị trí đã định, thường được sử dụng trong các sự kiện hoặc tụ họp.

This is a cue for personal space or ownership rights at a designated spot, often used during events or gatherings.

在指定位置显示个人空间或所有权的标志,常用于活动或聚会中。

Ví dụ