Bản dịch của từ Plasmodium trong tiếng Việt

Plasmodium

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plasmodium (Noun)

plæzmˈoʊdiəm
plæzmˈoʊdiəm
01

Một giai đoạn trong chu trình sống của một số sinh vật đơn giản (ví dụ như nấm nhớt), thường là một khối chất nguyên sinh (protoplasm) chứa nhiều nhân tế bào, không phân chia rõ thành tế bào riêng lẻ.

A form within the life cycle of some simple organisms such as slime moulds typically consisting of a mass of protoplasm containing many nuclei.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại nguyên sinh động vật ký sinh thuộc giống Plasmodium, gồm các loài gây bệnh sốt rét ở người và động vật.

A parasitic protozoan of a genus which includes those causing malaria.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh