Bản dịch của từ Plasmodium trong tiếng Việt
Plasmodium

Plasmodium (Noun)
Một giai đoạn trong chu trình sống của một số sinh vật đơn giản (ví dụ như nấm nhớt), thường là một khối chất nguyên sinh (protoplasm) chứa nhiều nhân tế bào, không phân chia rõ thành tế bào riêng lẻ.
A form within the life cycle of some simple organisms such as slime moulds typically consisting of a mass of protoplasm containing many nuclei.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Plasmodium là một chi thuộc vùng protista, nổi bật với vai trò là tác nhân gây bệnh sốt rét ở người. Các loài thuộc chi này như Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax là các mầm bệnh chủ yếu. Plasmodium có vòng đời phức tạp, bao gồm giai đoạn trong muỗi Anopheles và tế bào hồng cầu của người. Dưới góc độ ngữ nghĩa, từ này không có sự khác biệt về hình thức hay nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng về mặt y học, nó có thể nhấn mạnh tính cấp thiết trong việc nghiên cứu và kiểm soát bệnh.
Plasmodium là một chi thuộc vùng protista, nổi bật với vai trò là tác nhân gây bệnh sốt rét ở người. Các loài thuộc chi này như Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax là các mầm bệnh chủ yếu. Plasmodium có vòng đời phức tạp, bao gồm giai đoạn trong muỗi Anopheles và tế bào hồng cầu của người. Dưới góc độ ngữ nghĩa, từ này không có sự khác biệt về hình thức hay nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng về mặt y học, nó có thể nhấn mạnh tính cấp thiết trong việc nghiên cứu và kiểm soát bệnh.
