Bản dịch của từ Play gooseberry trong tiếng Việt

Play gooseberry

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play gooseberry(Idiom)

01

Gia nhập vào mối quan hệ tình cảm như một cái bóng, khiến đôi tình nhân cảm thấy ngượng ngùng.

Acting as a third wheel in a romantic situation, often makes couples feel uncomfortable.

在浪漫情节中扮演第三者的角色,往往会让情侣们感到尴尬难堪。

Ví dụ
02

Đóng vai một người bạn không mong muốn trong bối cảnh tình cảm.

Playing the unwanted friend in a romantic setting.

在浪漫的关系中,扮演一个不受欢迎的朋友角色。

Ví dụ
03

Thường cảm thấy lạc lõng khi người khác đang thể hiện tình cảm.

Being present while others are showing affection can often make me feel uncomfortable.

在别人表达情感的时候,我总觉得不太自在。

Ví dụ