Anh - Việt
pods
Noun
pods (Noun)
/pˈɒdz/
/ˈpɑdz/
AI
Ví dụ
Tại sân bay Sydney, các khoang chứa thông minh giữ hành lý của du khách trong các chuyến tham quan thành phố.At Sydney Airport, smart pods hold tourists’ luggage during city tours.
Trong các cuộc khảo sát xã hội, những khoang chứa này không bảo quản an toàn hành lý cá nhân của hành khách.In social surveys, these pods do not store passengers’ personal luggage safely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một nhóm động vật biển, đặc biệt là cá voi, thường bơi cùng nhau.
A group of marine animals particularly whales that swim together
Ví dụ
Trong bài nói về sự hợp tác xã hội, Maria mô tả những đàn cá voi cùng bảo vệ con non.In her social cooperation speech, Maria described pods protecting young whales together.
Trong một nghiên cứu xã hội, các nhà nghiên cứu không quan sát thấy những đàn cá heo bơi cùng nhau lâu.In a social study, researchers did not observe pods swimming together for long.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một hạt giống của một loại cây thường có hình dạng thuôn dài và chứa nhiều hạt giống.
A seed case of a plant typically elongated and containing several seeds
Ví dụ
Tại vườn cộng đồng của Maria, vỏ đậu cung cấp hạt giống cho 20 gia đình.At Maria’s community garden, bean pods provided seeds for 20 families.
Cuộc khảo sát xã hội năm 2024 cho thấy vỏ khô không chứa đủ hạt giống.The 2024 social survey found that dry pods did not contain enough seeds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa