Bản dịch của từ Polka trong tiếng Việt
Polka
Noun [U/C]

Polka(Noun)
pˈɒlkɐ
ˈpoʊɫkə
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thể loại nhạc với nhịp 24 hỗ trợ cho điệu nhảy này.
A type of music in 24 time accompanying this dance
Ví dụ
Polka

Một thể loại nhạc với nhịp 24 hỗ trợ cho điệu nhảy này.
A type of music in 24 time accompanying this dance