Bản dịch của từ Polygenic risk score trong tiếng Việt

Polygenic risk score

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polygenic risk score (Noun)

pˌɑliɡˈɛnɨk ɹˈɪsk skˈɔɹ
pˌɑliɡˈɛnɨk ɹˈɪsk skˈɔɹ
01

Một ước tính số học về xu hướng di truyền của một cá nhân đối với một đặc điểm hoặc bệnh nhất định, dựa trên ảnh hưởng kết hợp của nhiều gen.

A numerical estimate of an individual's genetic predisposition to a certain trait or disease, based on the combined effects of multiple genes.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một công cụ được sử dụng trong di truyền để đánh giá khả năng phát triển một tình trạng dựa trên dữ liệu di truyền.

A tool used in genetics to assess the likelihood of developing a condition based on genetic data.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một điểm số được tính dựa trên tổng hợp các alen rủi ro từ nhiều gen được liên kết với một kiểu hình nhất định.

A score derived from a sum of risk alleles across various genes that are associated with a particular phenotype.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Polygenic risk score cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Polygenic risk score

Không có idiom phù hợp