Bản dịch của từ Pop tart trong tiếng Việt

Pop tart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pop tart(Noun)

pˈɑptˌɑɹt
pˈɑptˌɑɹt
01

Thuật ngữ chỉ một ngôi sao nhạc pop (thường là nữ) được xem là cố ý xây dựng hình ảnh gợi cảm, khiêu khích về mặt tình dục để thu hút công chúng.

A (usually female) pop star regarded as having a sexually provocative image.

性感流行歌星

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tên thương hiệu để chỉ một loại bánh hình chữ nhật, mỏng, có nhân ngọt (thường là mứt trái cây), thường nướng hoặc hâm nóng trong máy nướng bánh mì (toaster) trước khi ăn.

A trademark for: a flat, rectangular pastry with a sweet filling (typically a fruit preserve), intended to be heated in a toaster.

一种矩形的甜点,通常含有果酱,需加热食用。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh