Bản dịch của từ Poppycock trong tiếng Việt

Poppycock

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poppycock(Noun)

pˈɑpikɔk
pˈɑpikɑk
01

Từ dùng để bày tỏ sự phản đối, nghi ngờ hoặc cho rằng một điều nào đó là vô lý, vô nghĩa (thường mang sắc thái khinh thường hoặc không tin).

An expression of disapproval or disbelief

Ví dụ
02

Lời nói hoặc ý tưởng vô lý, vớ vẩn; những điều nhảm nhí, không có giá trị và không đáng tin.

Nonsense or foolishness

Ví dụ
03

Từ dùng để phủ nhận, cho rằng điều gì đó là sai, vô nghĩa hoặc không đáng tin; tương đương với “nói nhăng nói cuội” hay “vớ vẩn”.

A term used to dismiss something as untrue or irrelevant

Ví dụ

Poppycock(Idiom)

01

Bạn đang nói nhảm/điều vô lý (câu nói không có ý nghĩa hoặc không đúng). Dùng để phản ứng khi ai đó nói chuyện vô căn cứ, bừa bãi.

You are talking poppycock You are speaking nonsense

Ví dụ
02

“Call it poppycock” nghĩa là gọi điều gì đó là vô lý, vớ vẩn hoặc không đúng — tức là bác bỏ, coi là lời nói nguỵên hoặc vô căn cứ.

Call it poppycock To dismiss something as untrue or nonsensical

Ví dụ
03

“Đừng nói nhăng nói cuội với tôi” — lời này dùng để bảo người khác đừng lừa dối, đừng nói những lời vô nghĩa, vô lý hay cố tình phóng đại để đánh lừa mình.

Dont give me any poppycock Dont try to deceive me with nonsense

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ