Bản dịch của từ Pose a threat trong tiếng Việt

Pose a threat

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pose a threat(Noun)

pˈoʊz ə θɹˈɛt
pˈoʊz ə θɹˈɛt
01

Một tình huống hoặc đặc điểm có nguy cơ xảy ra rủi ro

A situation or characteristic that poses a danger

一种存在风险的情形或状态

Ví dụ

Pose a threat(Verb)

pˈoʊz ə θɹˈɛt
pˈoʊz ə θɹˈɛt
01

Gây nguy hiểm hoặc tạo ra rủi ro

To establish or create a potential danger or risk

设定或形成一种潜在的危险或风险

Ví dụ

Pose a threat(Phrase)

pˈoʊz ə θɹˈɛt
pˈoʊz ə θɹˈɛt
01

Gây nguy hiểm hoặc rủi ro cho ai đó hoặc điều gì đó

To indicate danger or risk to someone or something.

对某人或某事构成威胁或危险

Ví dụ
02

Tạo ra một mối nguy tiềm tàng có thể gây hại

Creating hidden dangers that could cause harm.

造成可能造成伤害的潜在危险

Ví dụ
03

Để diễn đạt một tình huống có khả năng gây nguy hiểm hoặc mất mát

To describe a situation that has the potential to cause danger or loss.

用来表达可能带来危险或损失的情形。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh