Bản dịch của từ Poseidon trong tiếng Việt
Poseidon
Noun [U/C]

Poseidon(Noun)
pˈəʊzeɪdən
ˈpoʊˈzaɪdən
Ví dụ
02
Một hình ảnh trong nhiều tác phẩm nghệ thuật và văn học biểu trưng cho quyền lực và sự kiểm soát đối với biển cả.
A figure in various works of art and literature representing power and control over the sea
Ví dụ
