Bản dịch của từ Poseidon trong tiếng Việt

Poseidon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poseidon(Noun)

pˈəʊzeɪdən
ˈpoʊˈzaɪdən
01

Hình tượng trong các tác phẩm nghệ thuật và văn học thể hiện quyền lực và sự kiểm soát trên biển

An image that appears in many works of art and literature symbolizing power and control over the sea.

在多部艺术作品和文学中,展现掌控海洋、拥有权力的形象

Ví dụ
02

Trong thần thoại Hy Lạp, một trong mười hai vị thần Olympian, anh trai của Zeus và Hades.

In Greek mythology, he is one of the twelve Olympian gods, the brother of Zeus and Hades.

在希腊神话中,他是十二位奥林匹斯神之一,也是宙斯和哈迪斯的兄弟。

Ví dụ
03

Thần biển, động đất và chiến mã trong thần thoại Hy Lạp cổ, thường được mô tả là đang cầm một chiếc đinh ba.

The ancient Greek god of the sea, earthquakes, and horses is often depicted holding a trident.

这位古希腊海神、地震与马的神祇,通常被描绘成手持三叉戟的形象。

Ví dụ

Họ từ