Bản dịch của từ Positive piece trong tiếng Việt
Positive piece
Noun [U/C]

Positive piece(Noun)
pˈɒzɪtˌɪv pˈiːs
ˈpɑzətɪv ˈpis
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự đóng góp làm nâng cao một tình huống hay bối cảnh cụ thể.
A contribution that enhances a particular situation or context
Ví dụ
