ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pounding tools
Hành động sử dụng công cụ để ép hoặc làm gãy vật liệu thông qua những cú đập liên tục.
The act of using a tool to compress or break material by repeated striking
Một công cụ được thiết kế để đập hoặc áp dụng lực, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc chế tác.
A tool designed to strike or apply force typically used in construction or crafting
Theo nghĩa rộng hơn, nó chỉ nỗ lực được áp dụng trong một công việc thể chất bằng cách sử dụng công cụ.
In a broader sense refers to the effort applied in a physical task using tools