Bản dịch của từ Pounding tools trong tiếng Việt

Pounding tools

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pounding tools(Phrase)

pˈaʊndɪŋ tˈuːlz
ˈpaʊndɪŋ ˈtuɫz
01

Hành động sử dụng công cụ để ép hoặc làm gãy vật liệu thông qua những cú đập liên tục.

The act of using a tool to compress or break material by repeated striking

Ví dụ
02

Một công cụ được thiết kế để đập hoặc áp dụng lực, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc chế tác.

A tool designed to strike or apply force typically used in construction or crafting

Ví dụ
03

Theo nghĩa rộng hơn, nó chỉ nỗ lực được áp dụng trong một công việc thể chất bằng cách sử dụng công cụ.

In a broader sense refers to the effort applied in a physical task using tools

Ví dụ