Bản dịch của từ Powder makeup trong tiếng Việt

Powder makeup

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Powder makeup (Noun)

pˈaʊdɐ mˈeɪkʌp
ˈpaʊdɝ ˈmeɪˌkəp
01

Một chất được tạo thành từ các hạt mịn thường được sử dụng trong các ứng dụng làm đẹp.

A substance made of finely ground particles often used in beauty applications

Ví dụ
02

Một sản phẩm mỹ phẩm dạng bột được sử dụng để làm nổi bật sắc thái của làn da.

A cosmetic product in a powdered form used to enhance the appearance of the complexion

Ví dụ
03

Một sản phẩm được sử dụng để cố định lớp trang điểm trên mặt và giảm độ bóng.

A product used to set makeup on the face and reduce shine

Ví dụ