Bản dịch của từ Pre-production trong tiếng Việt

Pre-production

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-production(Noun Uncountable)

prɪprədˈʌkʃən
ˈpriprəˈdəkʃən
01

Công việc chuẩn bị trước khi bước vào giai đoạn sản xuất chính của dự án hoặc hoạt động

Preparation work before the main production phase in a project or activity

在一个项目或活动的主要生产阶段开始前的准备工作

Ví dụ
02

Giai đoạn chuẩn bị trong sản xuất phim, video và các phương tiện truyền thông khác, tức là bước trước khi bắt đầu quay hoặc ghi hình chính thức.

This stage occurs during the filmmaking and other media production processes before actual shooting or recording takes place.

在影视制作及其他媒体制作流程中,正式拍摄或录制前的准备阶段

Ví dụ
03

Tất cả các hoạt động và kế hoạch chuẩn bị trước khi bắt đầu quá trình sản xuất, bao gồm viết kịch bản, tuyển diễn viên, tìm địa điểm quay, và lập lịch trình.

All activities and plans are carried out before the production process begins, including scriptwriting, casting, scouting locations, and scheduling.

在正式开拍之前,所有的准备工作和计划都已落实,包括脚本编写、演员选拔、选址以及安排拍摄日程。

Ví dụ