Bản dịch của từ Pre-production trong tiếng Việt
Pre-production
Noun [U]

Pre-production(Noun Uncountable)
prɪprədˈʌkʃən
ˈpriprəˈdəkʃən
Ví dụ
02
Giai đoạn chuẩn bị trong sản xuất phim, video và các phương tiện truyền thông khác, tức là bước trước khi bắt đầu quay hoặc ghi hình chính thức.
This stage occurs during the filmmaking and other media production processes before actual shooting or recording takes place.
在影视制作及其他媒体制作流程中,正式拍摄或录制前的准备阶段
Ví dụ
03
Tất cả các hoạt động và kế hoạch chuẩn bị trước khi bắt đầu quá trình sản xuất, bao gồm viết kịch bản, tuyển diễn viên, tìm địa điểm quay, và lập lịch trình.
All activities and plans are carried out before the production process begins, including scriptwriting, casting, scouting locations, and scheduling.
在正式开拍之前,所有的准备工作和计划都已落实,包括脚本编写、演员选拔、选址以及安排拍摄日程。
Ví dụ
