Bản dịch của từ Premium setups trong tiếng Việt

Premium setups

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Premium setups(Noun)

prˈiːmiəm sˈɛtʌps
ˈprimiəm ˈsɛˌtəps
01

Một cấu hình cung cấp chất lượng hoặc tính năng vượt trội thường có giá cao hơn.

A setup that offers superior quality or features often at a higher price

Ví dụ
02

Một cấu hình hoặc hệ thống được thiết kế để nâng cao hiệu suất hoặc sự uy tín.

A configuration or system that is designed for enhanced performance or prestige

Ví dụ
03

Hành động sắp xếp hoặc chuẩn bị một cái gì đó theo cách có tiêu chuẩn hoặc đẳng cấp cao hơn so với bình thường.

The act of arranging or preparing something in a way that is of higher standard or class than usual

Ví dụ