press numbering
Noun
press numbering (Noun)
/pɹˈɛs nˈʌmbɚɨŋ/
/pɹˈɛs nˈʌmbɚɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ số thứ tự được áp dụng cho các tài liệu in, chẳng hạn như sách hoặc tạp chí, trong quá trình in ấn.
A term used to refer to the sequential numbering applied to printed materials, such as books or magazines, during the printing process.
Ví dụ
Số báo in trên tạp chí này rất rõ ràng và ngăn nắp.The press numbering on this magazine is quite clear and organized.
Không có số báo in trên quyển sách cũ của tôi.There is no press numbering on my old book.
Ví dụ
Việc đánh số ấn phẩm giúp theo dõi các bản của tạp chí xã hội.The press numbering helps track copies of the social magazine.
Tổ chức này không sử dụng đánh số ấn phẩm cho tờ rơi.The organization does not use press numbering for their flyers.
Ví dụ
Số phát hành đầu tiên của cuốn sách đã bán hết nhanh chóng vào năm 2022.The first press numbering of the book sold out quickly in 2022.
Nhiều nhà sưu tập không thích số phát hành cho các mặt hàng sản xuất hàng loạt.Many collectors do not prefer press numbering for mass-produced items.