Anh - Việt

Bản dịch của từ Press numbering trong tiếng Việt

press numbering

Noun

press numbering (Noun)

/pɹˈɛs nˈʌmbɚɨŋ/
/pɹˈɛs nˈʌmbɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ số thứ tự được áp dụng cho các tài liệu in, chẳng hạn như sách hoặc tạp chí, trong quá trình in ấn.

A term used to refer to the sequential numbering applied to printed materials, such as books or magazines, during the printing process.

Ví dụ
Số báo in trên tạp chí này rất rõ ràng và ngăn nắp.The press numbering on this magazine is quite clear and organized.
Không có số báo in trên quyển sách cũ của tôi.There is no press numbering on my old book.

Nghĩa 02

Phương pháp mà các nhà in gán số cho các bản sao trong một lô in để theo dõi và đảm bảo trách nhiệm.

The method by which printers assign numbers to copies in a print run for tracking and accountability purposes.

Ví dụ
Việc đánh số ấn phẩm giúp theo dõi các bản của tạp chí xã hội.The press numbering helps track copies of the social magazine.
Tổ chức này không sử dụng đánh số ấn phẩm cho tờ rơi.The organization does not use press numbering for their flyers.

Nghĩa 03

Một hệ thống cho thấy ấn bản hoặc phiên bản của các tài liệu in, thường được sử dụng để nhận diện các bản phát hành giới hạn hoặc đồ sưu tầm.

A system that indicates the edition or version of printed materials, often used to identify limited releases or collector's items.

Ví dụ
Số phát hành đầu tiên của cuốn sách đã bán hết nhanh chóng vào năm 2022.The first press numbering of the book sold out quickly in 2022.
Nhiều nhà sưu tập không thích số phát hành cho các mặt hàng sản xuất hàng loạt.Many collectors do not prefer press numbering for mass-produced items.