Bản dịch của từ Pretend play trong tiếng Việt

Pretend play

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pretend play(Noun)

prɪtˈɛnd plˈeɪ
ˈpriˈtɛnd ˈpɫeɪ
01

Một loại trò chơi trong đó trẻ em đóng vai và diễn lại các tình huống

A type of play in which children take on roles and act out scenarios

Ví dụ
02

Trò chơi liên quan đến việc giả vờ là ai đó hoặc thứ gì đó khác mà không cần đạo cụ vật lý

Play that involves pretending to be someone or something else without physical props necessarily

Ví dụ
03

Trò chơi tưởng tượng liên quan đến việc tạo ra các kịch bản và nhân vật để giải trí hoặc học tập

Imaginative play involving the creation of scenarios and characters for entertainment or learning

Ví dụ