Bản dịch của từ Previous estimate trong tiếng Việt

Previous estimate

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Previous estimate(Phrase)

prˈiːvɪəs ˈɛstɪmˌeɪt
ˈpriviəs ˈɛstəˌmeɪt
01

Một đánh giá hoặc nhận định trước về một tình huống hoặc kết quả cụ thể.

An earlier assessment or judgment about a specific situation or outcome

Ví dụ
02

Dự đoán được thực hiện trước ước tính hiện tại dựa trên dữ liệu hoặc xu hướng trong quá khứ.

A forecast made before the present estimate based on past data or trends

Ví dụ
03

Một phép tính hoặc ước lượng trước về giá trị hoặc số lượng nào đó.

A prior calculation or approximation of a value or quantity

Ví dụ