Bản dịch của từ Private congregation trong tiếng Việt

Private congregation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private congregation(Noun)

prˈɪveɪt kˌɒŋɡrɪɡˈeɪʃən
ˈpraɪˌveɪt ˌkɑŋɡrəˈɡeɪʃən
01

Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này ám chỉ đến một cộng đồng tôn giáo hoặc nhà thờ hoạt động độc lập.

In certain contexts refers to a religious community or church that operates independently

Ví dụ
02

Một sự kiện cụ thể và thường chỉ dành riêng cho một mục đích hoặc sở thích chung.

A specific and often exclusive gathering for a common purpose or interest

Ví dụ
03

Một nhóm người tập trung để thờ cúng tôn giáo mà không mở cửa cho công chúng.

A group of people assembled for religious worship that is not open to the public

Ví dụ