Bản dịch của từ Private judging trong tiếng Việt

Private judging

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private judging(Noun)

pɹˈaɪvət dʒˈʌdʒɨŋ
pɹˈaɪvət dʒˈʌdʒɨŋ
01

Một quy trình mà các bên trong một tranh chấp đồng ý đưa vụ việc của họ đến một thẩm phán tư nhân thay vì tòa án công.

A process where parties in a dispute agree to submit their case to a private judge instead of a public court.

Ví dụ
02

Một phương pháp pháp lý cho phép các bên có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với quy trình và kết quả của vụ việc của họ.

A legal alternative that allows parties to have more control over the proceedings and outcomes of their case.

Ví dụ
03

Một phương pháp thường được sử dụng trong trọng tài để thúc đẩy việc giải quyết các tranh chấp.

A method often used in arbitration to expedite the resolution of disputes.

Ví dụ