Bản dịch của từ Private judging trong tiếng Việt
Private judging
Noun [U/C]

Private judging(Noun)
pɹˈaɪvət dʒˈʌdʒɨŋ
pɹˈaɪvət dʒˈʌdʒɨŋ
Ví dụ
02
Một phương pháp pháp lý cho phép các bên có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với quy trình và kết quả của vụ việc của họ.
A legal alternative that allows parties to have more control over the proceedings and outcomes of their case.
Ví dụ
03
Một phương pháp thường được sử dụng trong trọng tài để thúc đẩy việc giải quyết các tranh chấp.
A method often used in arbitration to expedite the resolution of disputes.
Ví dụ
