Bản dịch của từ Production stage trong tiếng Việt
Production stage
Noun [U/C]

Production stage(Noun)
prədˈʌkʃən stˈeɪdʒ
prəˈdəkʃən ˈsteɪdʒ
Ví dụ
02
Thời điểm cụ thể khi một sản phẩm đang được tiến hành.
The particular time or period when a production is being conducted
Ví dụ
03
Một giai đoạn trong quá trình sản xuất một cái gì đó, đặc biệt là trong lĩnh vực điện ảnh, nhà hát hoặc sản xuất.
A phase in the process of producing something especially in film theater or manufacturing
Ví dụ
