Anh - Việt

Bản dịch của từ Profiteering trong tiếng Việt

profiteering

NounVerb

profiteering (Noun)

/ˌprɑ.fəˈtɪ.rɪŋ/
/ˌprɑ.fəˈtɪ.rɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành vi kiếm lợi bất chính hoặc thu lợi quá đáng bằng cách bán hàng hóa thiết yếu (như thực phẩm, thuốc men, vật tư) với giá cao một cách vô lý, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng hoặc tình trạng thiếu hàng.

the act or practice of making an unreasonable profit on the sale of essential goods especially during a time of crisis.

Ví dụ
Nhiều người cáo buộc các công ty trục lợi trong đại dịch COVID-19.Many accused companies of profiteering during the COVID-19 pandemic.
Chính phủ không cho phép trục lợi trên hàng hóa thiết yếu.The government did not allow profiteering on essential goods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

profiteering (Verb)

/ˌprɑ.fəˈtɪ.rɪŋ/
/ˌprɑ.fəˈtɪ.rɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động kiếm lợi nhuận quá cao, không hợp lý khi bán hàng hoá, đặc biệt là trong thời gian khủng hoảng (ví dụ lợi dụng thiên tai, dịch bệnh để đội giá bán).

to make an unreasonable profit on the sale of goods especially during a time of crisis.

Ví dụ
Nhiều công ty đang trục lợi từ đại dịch bằng cách tăng giá không công bằng.Many companies are profiteering from the pandemic by raising prices unfairly.
Họ không trục lợi trong cuộc khủng hoảng kinh tế này, điều này thật đáng khen.They are not profiteering during this economic crisis, which is commendable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh