profiteering
profiteering (Noun)
Nghĩa 01
Hành vi kiếm lợi bất chính hoặc thu lợi quá đáng bằng cách bán hàng hóa thiết yếu (như thực phẩm, thuốc men, vật tư) với giá cao một cách vô lý, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng hoặc tình trạng thiếu hàng.
the act or practice of making an unreasonable profit on the sale of essential goods especially during a time of crisis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
profiteering (Verb)
Nghĩa 01
Hành động kiếm lợi nhuận quá cao, không hợp lý khi bán hàng hoá, đặc biệt là trong thời gian khủng hoảng (ví dụ lợi dụng thiên tai, dịch bệnh để đội giá bán).
to make an unreasonable profit on the sale of goods especially during a time of crisis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "profiteering" có nghĩa là hành động kiếm lợi nhuận quá mức, thường xảy ra trong bối cảnh khủng hoảng hoặc tình huống bất lợi, nơi người bán tận dụng sự thiếu thốn của hàng hóa hoặc dịch vụ để tăng giá một cách bất công. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm. Chẳng hạn, "profiteering" thường có âm "t" rõ ràng trong tiếng Anh Anh, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, âm này có thể được phát âm nhẹ hơn.