Bản dịch của từ Programming statement trong tiếng Việt

Programming statement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Programming statement(Noun)

prˈəʊɡræmɪŋ stˈeɪtmənt
ˈproʊˌɡræmɪŋ ˈsteɪtmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ