Anh - Việt

Bản dịch của từ Promotions trong tiếng Việt

promotions

Noun CountableNoun

promotions (Noun Countable)

/pɚmˈoʊʃnz/
/pɹəmˈoʊʃnz/
AI

Nghĩa 01

Một loại quảng cáo thường mang tính tạm thời và tập trung vào việc khuyến khích mua hàng ngay lập tức.

A type of advertisement that is often temporary and focused on encouraging an immediate purchase.

Ví dụ
Cửa hàng có nhiều chương trình khuyến mãi trong mùa lễ năm ngoái.The store had many promotions during the holiday season last year.
Hiện tại không có chương trình khuyến mãi nào cho smartphone mới.There are no promotions available for the new smartphone right now.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Những nỗ lực tiếp thị cụ thể nhằm tăng doanh số bán sản phẩm hoặc dịch vụ.

Specific marketing efforts to increase sales of a product or service.

Ví dụ
Nhiều công ty cung cấp chương trình khuyến mãi trong các sự kiện xã hội.Many companies offer promotions during social events to boost sales.
Chương trình khuyến mãi không phải lúc nào cũng đảm bảo doanh số cao hơn trong bối cảnh xã hội.Promotions do not always guarantee higher sales in social contexts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một trường hợp cụ thể về việc quảng bá sản phẩm hoặc sự kiện.

A specific instance of promoting a product or event.

Ví dụ
Cửa hàng đã có ba chương trình khuyến mãi tuần trước cho giày mới.The store had three promotions last week for new shoes.
Không có chương trình khuyến mãi nào cho điện tử trong mùa lễ hội.There were no promotions for electronics during the holiday season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

promotions (Noun)

/pɚmˈoʊʃnz/
/pɹəmˈoʊʃnz/
AI

Nghĩa 01

Thăng tiến về cấp bậc hoặc chức vụ.

An advancement in rank or position.

Ví dụ
Nhiều nhân viên đã được thăng chức sau khi hoàn thành dự án năm ngoái.Many employees received promotions after the successful project completion last year.
Không phải tất cả công nhân đều hài lòng với sự thăng chức trong công ty.Not all workers are satisfied with their promotions in the company.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động thăng chức hoặc được thăng chức.

The act of promoting or being promoted.

Ví dụ
Nhiều công ty cung cấp các chương trình khuyến mãi để khuyến khích năng suất.Many companies offer promotions to encourage employee productivity and morale.
Các chương trình khuyến mãi không phải lúc nào cũng dẫn đến sự hài lòng trong công việc.Promotions do not always lead to better job satisfaction among workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thông báo hoặc thông báo công khai nhằm tăng doanh số bán hàng hoặc nhận thức của công chúng.

An announcement or public notice intended to increase sales or public awareness.

Ví dụ
Các chương trình khuyến mãi của cửa hàng đã tăng doanh số 30% tháng trước.The store's promotions increased sales by 30% last month.
Các chương trình khuyến mãi không phải lúc nào cũng đảm bảo sự tham gia cao hơn của khách hàng.Promotions do not always guarantee higher customer engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của promotions (Noun)

SingularPlural

promotion

promotions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh