promotions
promotions (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một loại quảng cáo thường mang tính tạm thời và tập trung vào việc khuyến khích mua hàng ngay lập tức.
A type of advertisement that is often temporary and focused on encouraging an immediate purchase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
promotions (Noun)
Nghĩa 01
Thăng tiến về cấp bậc hoặc chức vụ.
An advancement in rank or position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một thông báo hoặc thông báo công khai nhằm tăng doanh số bán hàng hoặc nhận thức của công chúng.
An announcement or public notice intended to increase sales or public awareness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của promotions (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
promotion | promotions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "promotions" thường chỉ các hoạt động nhằm nâng cao việc tiêu thụ sản phẩm hoặc dịch vụ, thông qua việc giảm giá, tặng quà hoặc quảng bá. Trong ngữ cảnh kinh doanh, "promotions" còn diễn tả sự thăng tiến trong nghề nghiệp. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu xuất phát từ cách viết và cách sử dụng trong bối cảnh, nhưng về nghĩa cả hai đều ám chỉ hoạt động khuyến mãi hoặc sự thăng tiến.