Anh - Việt

Bản dịch của từ Pronounces trong tiếng Việt

pronounces

Verb

pronounces (Verb)

/prənˈaʊnsɪz/
/prəˈnaʊnsɪz/
AI

Nghĩa 01 · Để công bố hoặc tuyên bố một cái gì đó chính thức hoặc công khai

Để công bố hoặc tuyên bố một cái gì đó chính thức hoặc công khai

To announce or declare something officially or publicly

Ví dụ
Thị trưởng Linda công bố chính sách nhà ở mới tại diễn đàn xã hội.Mayor Linda pronounces the new housing policy at a social forum.
Ủy ban không bao giờ tuyên bố quyết định cuối cùng trong các cuộc tranh luận công khai.The committee never pronounces a final decision during public debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nói một từ hoặc một âm thanh thường xuyên theo một cách cụ thể

Nói một từ hoặc một âm thanh thường xuyên theo một cách cụ thể

To say a word or a sound often in a particular way

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, Maria phát âm rõ tên của từng cộng đồng.At the debate, Maria pronounces each community name clearly.
Trong buổi luyện thi, Tom không bao giờ phát âm từ đó giống bạn cùng nhóm.During IELTS practice, Tom never pronounces the word schedule like his partner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Để phát âm một từ hoặc một phần của từ một cách chính xác, đặc biệt là khi nói

Để phát âm một từ hoặc một phần của từ một cách chính xác, đặc biệt là khi nói

To make the sound of a word or part of a word in a correct way especially when speaking

Ví dụ
Maria phát âm rõ ràng tên của mọi người phát biểu trong buổi luyện tập nghiên cứu xã hội.Maria pronounces every speaker's name clearly during social research practice.
Liam không bao giờ phát âm đúng tên vị khách trong các cuộc tranh luận xã hội.Liam never pronounces the guest's name correctly in social debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh