Bản dịch của từ Proof of indictment trong tiếng Việt

Proof of indictment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proof of indictment(Phrase)

prˈuːf ˈɒf ɪndˈɪktmənt
ˈpruf ˈɑf ˌɪnˈdɪktmənt
01

Một tài liệu pháp lý chính thức buộc tội ai đó phạm tội.

A legal document that formally accuses someone of a crime

Ví dụ
02

Bằng chứng được trình bày tại tòa để hỗ trợ cho cáo trạng

Evidence presented in court to support an indictment

Ví dụ
03

Một tuyên bố chính thức được đưa ra bởi công tố viên để buộc tội một cá nhân về hoạt động phạm tội.

An official statement made by a prosecutor to charge an individual with criminal activity

Ví dụ