prophesied
Verb
prophesied (Verb)
/pɹˈɑfəsaɪd/
/pɹˈɑfəsid/
AI
Ví dụ
Các chuyên gia đã tiên đoán sự gia tăng thất nghiệp sau khi đại dịch kết thúc.Experts prophesied a rise in unemployment after the pandemic ended.
Họ đã không tiên đoán tác động kinh tế của biến đổi khí hậu.They did not prophesy the economic impact of climate change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prophesied" là quá khứ của động từ "prophesy", có nghĩa là dự đoán hay tiên tri về một sự kiện trong tương lai, thường dựa trên một cảm nhận hoặc một nguồn thiêng liêng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay âm phát. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "prophesied" có thể nhấn mạnh tính chất tôn giáo hoặc tâm linh của lời tiên tri, chỉ ra sự tín nhiệm vào thông điệp mà người dự đoán truyền đạt.