Anh - Việt

Bản dịch của từ Protectorship trong tiếng Việt

protectorship

Noun

protectorship (Noun)

/pɹətˈɛktɚʃɨps/
/pɹətˈɛktɚʃɨps/
AI

Nghĩa 01

Chức vụ hoặc thời gian đảm nhiệm của một người được gọi là “người bảo hộ” (protector) — thường là vị trí tạm thời trong giai đoạn chuyển giao hoặc khủng hoảng, khi người này được giao trách nhiệm quản lý, bảo vệ và điều hành thay cho người lãnh đạo bình thường.

the position or period of office of a protector especially a temporary one during a period of transition or an emergency.

Ví dụ
Thời gian bảo trợ của John Smith kéo dài ba tháng quan trọng năm ngoái.The protectorship of John Smith lasted for three critical months last year.
Thành phố không có thời gian bảo trợ trong cuộc khủng hoảng gần đây.The city did not have a protectorship during the recent crisis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh