Bản dịch của từ Psychographic trong tiếng Việt
Psychographic
Adjective

Psychographic(Adjective)
sˌaɪkəɡrˈæfɪk
ˌsaɪkəˈɡræfɪk
01
Liên quan đến nghiên cứu các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng.
Relating to the study of psychological factors influencing consumer behavior
Ví dụ
02
Mô tả những đặc điểm tâm lý và cảm xúc ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.
Descriptive of the mental and emotional attributes that influence decisionmaking processes
Ví dụ
03
Liên quan đến các đặc điểm của một nhóm cá nhân nhất định dựa trên giá trị tính cách, ý kiến và phong cách sống của họ.
Concerning the characteristics of a particular group of individuals based on their personality values opinions and lifestyle
Ví dụ
